book of judges

book of judges

The book of Judges is open on a wooden lectern.

Định nghĩa

Danh từ riêng (thường viết hoa): Book of Judges (Sách Thủ Lãnh) một cuốn sách trong Cựu Ước của Kinh Thánh, kể lại lịch sử của dân Israel dưới sự lãnh đạo của các thủ lãnh (judges) — những người được Chúa chọn để giải cứu dân khỏi áp bức. Đây một thuật ngữ tôn giáo lịch sử, không phải một từ thông thường.

dụ sử dụng
  • (Sách Thủ Lãnh mô tả các chu kỳ tội lỗi cứu chuộc trong Israel cổ đại.)
  • (Ở lớp học Chúa nhật, chúng tôi đã học câu chuyện về Samson từ Sách Thủ Lãnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to judge from the Book of Judges": dùng để chỉ việc rút ra bài học lịch sử hoặc đạo đức từ cuốn sách này.
    • To judge from the Book of Judges, faithfulness to God brings peace, but disobedience leads to chaos. (Đánh giá từ Sách Thủ Lãnh, lòng trung thành với Chúa mang lại hòa bình, nhưng sự bất tuân dẫn đến hỗn loạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Judge (danh từ, thường viết thường): thủ lãnh, người xét xử (trong bối cảnh Kinh Thánh).
    • Deborah was a prophetess and a judge in Israel. (Deborah một nữ tiên tri một thủ lãnh trong Israel.)
  • Book of Ruth (danh từ riêng): Sách Ru-, một cuốn sách khác trong Cựu Ước, thường được đặt sau Sách Thủ Lãnh.
Từ đồng nghĩa
  • Sách Các Thủ Lãnh: tên gọi khác trong tiếng Việt cho .
  • Sách Quan Xét: một bản dịch khác (ít phổ biến hơn) của cùng cuốn sách.
Các cụm từ liên quan
  • The cycles of the judges: các chu kỳ thủ lãnhmô hình lặp lại trong sách: dân Israel phạm tội, bị áp bức, kêu cầu Chúa, được giải cứu bởi một thủ lãnh, rồi lại phạm tội.
    • The cycles of the judges show how God repeatedly gave Israel chances to repent. (Các chu kỳ thủ lãnh cho thấy Chúa đã nhiều lần cho Israel cơ hội ăn năn.)
Thành ngữ liên quan
  • "To act like a judge from the Book of Judges": (hiếm) hành động như một người thẩm quyền tinh thần hoặc đạo đức, dựa trên các nhân vật trong sách.
    • He spoke with the authority of a judge from the Book of Judges, condemning the injustice. (Anh ta nói với thẩm quyền của một thủ lãnh từ Sách Thủ Lãnh, lên án sự bất công.)